Kho từ › Collocations · get + … › get carried off

get carried off

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
bị mang đi bởi ai đó hoặc cái gì đó
UK /ɡɛt ˈkærid ɔf/ · US /ɡɛt ˈkærid ɔf/
to be taken away by someone or something
The children got carried off by the excitement of the game.
→ Trẻ em bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi.
Don’t get carried off by the crowd.→ Đừng bị cuốn đi bởi đám đông.
Đồng nghĩa
be swept away
Collocations
get carried off by emotionsget carried off by enthusiasm
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng khi nói về sự cuốn hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...