Kho từ › Collocations · get + … › get in the way

get in the way

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
cản trở hoặc can thiệp vào điều gì đó
UK /ɡɛt ɪn ðə weɪ/ · US /ɡɛt ɪn ðə weɪ/
to obstruct or interfere with something
Don’t let your fears get in the way of your dreams.
→ Đừng để nỗi sợ cản trở ước mơ của bạn.
His attitude is getting in the way of progress.→ Thái độ của anh ấy đang cản trở sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
hinder
Collocations
get in the way of successget in the way of learning
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về sự cản trở trong học tập.
Dùng để chỉ sự cản trở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...