Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep pushing

/kip ˈpʊʃɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục nỗ lực v.

Định nghĩa · to continue to make an effort

“Keep pushing towards your goals.”Tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu của bạn.

“It's important to keep pushing for change.”Điều quan trọng là tiếp tục nỗ lực để thay đổi.

Đồng nghĩa perseverepersist

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để khuyến khích sự kiên trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...