Kho từ › Collocations · break + … › break into tears

break into tears

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
bắt đầu khóc một cách đột ngột
UK /breɪk ˈɪntu tɪrz/ · US /breɪk ˈɪntu tɪrz/
to suddenly start crying
She broke into tears after hearing the news.
→ Cô ấy đã khóc khi nghe tin tức.
He broke into tears during the movie.→ Anh ấy đã khóc trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩa
start crying
Collocations
break into tears unexpectedlybreak into tears in sadnessbreak into tears during a speech
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...