Kho từ › Collocations · break + … › break the news to the public

break the news to the public

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thông báo cho công chúng về điều gì quan trọng
UK /breɪk ðə nuz tə ðə ˈpʌblɪk/ · US /breɪk ðə nuz tə ðə ˈpʌblɪk/
to inform the public about something important
The government will break the news to the public tomorrow.
→ Chính phủ sẽ thông báo cho công chúng vào ngày mai.
Breaking the news to the public was a major responsibility.→ Thông báo cho công chúng là một trách nhiệm lớn.
Đồng nghĩa
inform the public
Collocations
break the news to the public carefullybreak the news to the public quicklybreak the news to the public officially
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong IELTS.
Dùng khi thông báo cho công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...