Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring hope to

/brɪŋ hoʊp tu/ B1 IELTS

Nghĩa

mang lại lý do để ai đó có thể lạc quan phr.

Định nghĩa · to give someone a reason to be positive

“The charity works to bring hope to families in need.”Tổ chức từ thiện làm việc để mang lại hy vọng cho các gia đình cần giúp đỡ.

“Their support can bring hope to struggling communities.”Sự hỗ trợ của họ có thể mang lại hy vọng cho những cộng đồng gặp khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự hỗ trợ tinh thần.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các tình huống giúp đỡ về tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...