bring clarity to discussions
Nghĩa
Định nghĩa · to make discussions easier to understand
“We need to bring clarity to discussions about the project.”Chúng ta cần làm rõ các cuộc thảo luận về dự án.
“The moderator helped bring clarity to discussions.”Người điều phối đã giúp làm rõ các cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong các buổi họp hoặc thảo luận.