Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring teamwork to

/brɪŋ ˈtiːmˌwɜrk tu/ B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hợp tác giữa mọi người phr.

Định nghĩa · to encourage collaboration among people

“The project will bring teamwork to different departments.”Dự án sẽ mang lại sự hợp tác giữa các bộ phận khác nhau.

“Good leaders bring teamwork to their groups.”Nhà lãnh đạo giỏi mang lại sự hợp tác cho nhóm của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng làm việc nhóm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...