Kho từ › Collocations · break + … › break bad news

break bad news

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thông báo cho ai đó về điều không vui
UK /breɪk bæd nuːz/ · US /breɪk bæd nuːz/
to inform someone about something unpleasant
Doctors often have to break bad news to patients.
→ Bác sĩ thường phải thông báo tin xấu cho bệnh nhân.
He found it difficult to break bad news to his friend.→ Anh ấy thấy khó để thông báo tin xấu cho bạn mình.
Đồng nghĩa
deliver bad newsinform negatively
Collocations
break bad news gentlybreak bad news to someone
🎯 IELTS: Thể hiện sự đồng cảm khi nói về chủ đề này.
Dùng trong ngữ cảnh nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...