Kho từ › Collocations · break + … › break into a sweat

break into a sweat

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
bắt đầu đổ mồ hôi do nỗ lực thể chất hoặc căng thẳng
UK /breɪk ˈɪntuː ə swɛt/ · US /breɪk ˈɪntuː ə swɛt/
to start sweating due to physical effort or stress
He broke into a sweat during the intense workout.
→ Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi trong buổi tập luyện căng thẳng.
I always break into a sweat when I speak in public.→ Tôi luôn đổ mồ hôi khi nói trước công chúng.
Đồng nghĩa
start sweatingsweat profusely
Collocations
break into a sweat from exercisebreak into a sweat from anxiety
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong phần nói để mô tả cảm xúc.
Dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...