Kho từ › Collocations · break + … › break from tradition

break from tradition

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng theo các thói quen truyền thống
UK /breɪk frʌm trəˈdɪʃən/ · US /breɪk frʌm trəˈdɪʃən/
to stop following traditional practices
They decided to break from tradition and do something new.
→ Họ quyết định ngừng theo truyền thống và làm điều gì đó mới.
Breaking from tradition can lead to new ideas.→ Ngừng theo truyền thống có thể dẫn đến những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
depart from traditioninnovate
Collocations
break from tradition in culturebreak from tradition in practices
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...