Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break from tradition

/breɪk frʌm trəˈdɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng theo các thói quen truyền thống phr.

Định nghĩa · to stop following traditional practices

“They decided to break from tradition and do something new.”Họ quyết định ngừng theo truyền thống và làm điều gì đó mới.

“Breaking from tradition can lead to new ideas.”Ngừng theo truyền thống có thể dẫn đến những ý tưởng mới.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...