Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it professional

/kip ɪt prəˈfɛʃənl/ B1 IELTS

Nghĩa

Duy trì thái độ hoặc hành vi chuyên nghiệp. phr.

Định nghĩa · Maintain a professional attitude or behavior.

“In meetings, always keep it professional.”Trong các cuộc họp, luôn giữ thái độ chuyên nghiệp.

“It's important to keep it professional in the workplace.”Việc giữ thái độ chuyên nghiệp trong nơi làm việc là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài viết về môi trường làm việc.

Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó nên giữ sự chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...