Kho từ › Collocations · keep + … › keep it professional

keep it professional

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Duy trì thái độ hoặc hành vi chuyên nghiệp.
UK /kip ɪt prəˈfɛʃənl/ · US /kip ɪt prəˈfɛʃənl/
Maintain a professional attitude or behavior.
In meetings, always keep it professional.
→ Trong các cuộc họp, luôn giữ thái độ chuyên nghiệp.
It's important to keep it professional in the workplace.→ Việc giữ thái độ chuyên nghiệp trong nơi làm việc là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
maintain professionalismact professionally
Collocations
keep it professional during discussionskeep it professional in emails
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về môi trường làm việc.
Dùng khi khuyên ai đó nên giữ sự chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...