Kho từ › Idioms · body parts › give someone the finger

give someone the finger

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
cho ai đó một cử chỉ thô lỗ bằng ngón giữa
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈfɪŋɡər/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈfɪŋɡər/
to show someone a rude gesture with your middle finger
He was so angry that he gave the driver the finger.
→ Anh ấy rất tức giận nên đã cho tài xế một cử chỉ thô lỗ.
It's not polite to give someone the finger.→ Không lịch sự khi cho ai đó một cử chỉ thô lỗ.
Đồng nghĩa
show disrespectgesture rudely
Collocations
give someone the finger in angergive someone the finger while driving
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng ngôn ngữ thô tục.
Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi thô lỗ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...