Kho từ › Idioms · body parts › take it on the chin

take it on the chin

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
chấp nhận chỉ trích hoặc khó khăn mà không phàn nàn
UK /teɪk ɪt ɑn ðə tʃɪn/ · US /teɪk ɪt ɑn ðə tʃɪn/
to accept criticism or hardship without complaining
He took it on the chin when he lost the match.
→ Anh ấy đã chấp nhận thất bại mà không phàn nàn.
Sometimes you just have to take it on the chin and move on.→ Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận và tiếp tục.
Đồng nghĩa
acceptendure
Collocations
take it on the chin gracefullytake it on the chin during challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sức mạnh trong bài viết.
Thể hiện sự kiên cường trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...