Kho từ › Idioms · body parts › eye candy

eye candy

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Người hoặc vật hấp dẫn nhưng không sâu sắc.
UK /aɪ ˈkændi/ · US /aɪ ˈkændi/
Someone or something attractive to look at, but not very deep.
The new fashion show was full of eye candy.
→ Buổi trình diễn thời trang mới đầy những người mẫu hấp dẫn.
That car is just eye candy; it has no good performance.→ Cái xe đó chỉ đẹp mắt chứ không có hiệu suất tốt.
Đồng nghĩa
attractiveappealing
Collocations
just eye candyall eye candy
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả sự hấp dẫn trong bài viết hoặc nói.
Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn bề ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...