Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eye candy

/aɪ ˈkændi/ B2 IELTS

Nghĩa

Người hoặc vật hấp dẫn nhưng không sâu sắc. phr.

Định nghĩa · Someone or something attractive to look at, but not very deep.

“The new fashion show was full of eye candy.”Buổi trình diễn thời trang mới đầy những người mẫu hấp dẫn.

“That car is just eye candy; it has no good performance.”Cái xe đó chỉ đẹp mắt chứ không có hiệu suất tốt.

Đồng nghĩa attractiveappealing

Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả sự hấp dẫn trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn bề ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...