eye candy
Nghĩa
Định nghĩa · Someone or something attractive to look at, but not very deep.
“The new fashion show was full of eye candy.”Buổi trình diễn thời trang mới đầy những người mẫu hấp dẫn.
“That car is just eye candy; it has no good performance.”Cái xe đó chỉ đẹp mắt chứ không có hiệu suất tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả sự hấp dẫn trong bài viết hoặc nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hấp dẫn bề ngoài.