Kho từ › Idioms · body parts › knee-jerk reaction

knee-jerk reaction

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Phản ứng tự động hoặc theo bản năng.
UK /ni dʒɜrk rɪˈækʃən/ · US /ni dʒɜrk rɪˈækʃən/
An automatic or instinctive response.
His knee-jerk reaction was to shout when he got scared.
→ Phản ứng tự động của anh ấy là la lên khi sợ hãi.
Don't make a knee-jerk reaction; think before you act.→ Đừng phản ứng tự động; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
Đồng nghĩa
instinctive responseautomatic reaction
Collocations
knee-jerk reaction tohave a knee-jerk reaction
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích hành động trong bài nói.
Thường chỉ những phản ứng không suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...