EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · work & career › get in the swing of things
get in the swing of things
B2
phr.
📁 Idioms · work & career
IELTS
quen với một tình huống mới
UK /ɡɛt ɪn ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/
·
US /ɡɛt ɪn ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/
to become accustomed to a new situation
After a few weeks, I finally got in the swing of things at my new job.
→ Sau vài tuần, tôi cuối cùng đã quen với công việc mới.
It takes time to get in the swing of things after a big change.
→ Cần thời gian để quen với mọi thứ sau một sự thay đổi lớn.
Đồng nghĩa
adjust
adapt
Collocations
settle in
find your rhythm
get comfortable
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quá trình thích nghi.
Thể hiện sự thích nghi trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
get your foot in the door
/ɡɛt jʊr fʊt ɪn ðə dɔr/
có cơ hội bắt đầu sự nghiệp hoặc cơ hội
a mixed bag
/ə mɪkst bæɡ/
một tập hợp các thứ hoặc phẩm chất khác nhau
put your nose to the grindstone
/pʊt jɔr noʊz tu ðə ˈɡraɪndstoʊn/
làm việc rất chăm chỉ
a foot in the door
/ə fʊt ɪn ðə dɔr/
cơ hội để bắt đầu sự nghiệp
keep your nose clean
/kip jɔr noʊz kliːn/
tránh rắc rối trong công việc
make a name for yourself
/meɪk ə neɪm fɔr jɔrˈsɛlf/
trở nên nổi tiếng trong lĩnh vực của bạn
put in a good word
/pʊt ɪn ə ɡʊd wɜrd/
nói tốt về ai đó để giúp họ
a double-edged sword
/ə ˈdʌb.əl.ɛdʒd sɔrd/
một thứ có cả tác động tích cực và tiêu cực
Có trong các bộ
💬
Idioms · work & career
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...