Kho từ › Idioms · work & career › get in the swing of things

get in the swing of things

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
quen với một tình huống mới
UK /ɡɛt ɪn ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/ · US /ɡɛt ɪn ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/
to become accustomed to a new situation
After a few weeks, I finally got in the swing of things at my new job.
→ Sau vài tuần, tôi cuối cùng đã quen với công việc mới.
It takes time to get in the swing of things after a big change.→ Cần thời gian để quen với mọi thứ sau một sự thay đổi lớn.
Đồng nghĩa
adjustadapt
Collocations
settle infind your rhythmget comfortable
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình thích nghi.
Thể hiện sự thích nghi trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...