wear out
Nghĩa
Định nghĩa · to become unusable due to use
“My shoes wore out after a year of use.”Giày của tôi đã hỏng sau một năm sử dụng.
“The tires wore out quickly on rough roads.”Lốp xe đã hỏng nhanh chóng trên đường xấu.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự hao mòn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng hư hỏng.