Kho từ › Phrasal verbs · out › wear out

wear out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
trở nên không sử dụng được do sử dụng
UK /wɛr aʊt/ · US /wɛr aʊt/
to become unusable due to use
My shoes wore out after a year of use.
→ Giày của tôi đã hỏng sau một năm sử dụng.
The tires wore out quickly on rough roads.→ Lốp xe đã hỏng nhanh chóng trên đường xấu.
Đồng nghĩa
deterioratewear down
Collocations
wear out quicklywear out a welcome
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự hao mòn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình trạng hư hỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...