Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to go to war

/tə ɡoʊ tə wɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào một cuộc xung đột hoặc tranh cãi phr.

Định nghĩa · to engage in a conflict or dispute

“The two companies went to war over the patent rights.”Hai công ty đã xung đột về quyền sáng chế.

“They decided to go to war instead of negotiating.”Họ quyết định xung đột thay vì thương lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các tình huống tranh luận để thể hiện quyết tâm.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...