Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put someone at ease

/pʊt ˈsʌmwʌn æt iːz/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn phr.

Định nghĩa · to make someone feel relaxed and comfortable

“The teacher put the students at ease during the presentation.”Giáo viên đã khiến học sinh cảm thấy thoải mái trong buổi thuyết trình.

“He put her at ease with his friendly smile.”Anh ấy đã khiến cô ấy cảm thấy thoải mái với nụ cười thân thiện.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi mô tả sự giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...