Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › civics

civics

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Nghiên cứu về quyền và nghĩa vụ của công dân.
UK /ˈsɪvɪks/ · US /ˈsɪvɪks/
The study of the rights and duties of citizenship.
Civics education is essential for informed voting.
→ Giáo dục công dân là cần thiết cho việc bỏ phiếu thông minh.
Schools should include civics in their curriculum.→ Các trường học nên đưa giáo dục công dân vào chương trình học.
Đồng nghĩa
citizenshipgovernment studies
Collocations
civics educationcivics class
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục công dân.
Liên quan đến việc giáo dục công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...