Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insurgent

/ɪnˈsɜːrdʒənt/ C1 IELTS

Nghĩa

Một người nổi dậy trong cuộc khởi nghĩa. n.

Định nghĩa · A person who rises in active revolt.

“Insurgents fought against the established government.”Những người nổi dậy đã chiến đấu chống lại chính phủ hiện hành.

“The insurgent group demanded political changes.”Nhóm nổi dậy đã yêu cầu thay đổi chính trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về xung đột chính trị.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...