Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › insurgent

insurgent

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Một người nổi dậy trong cuộc khởi nghĩa.
UK /ɪnˈsɜːrdʒənt/ · US /ɪnˈsɜːrdʒənt/
A person who rises in active revolt.
Insurgents fought against the established government.
→ Những người nổi dậy đã chiến đấu chống lại chính phủ hiện hành.
The insurgent group demanded political changes.→ Nhóm nổi dậy đã yêu cầu thay đổi chính trị.
Đồng nghĩa
rebelrevolutionary
Collocations
armed insurgentsinsurgent movement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về xung đột chính trị.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...