insurgent
Nghĩa
Định nghĩa · A person who rises in active revolt.
“Insurgents fought against the established government.”Những người nổi dậy đã chiến đấu chống lại chính phủ hiện hành.
“The insurgent group demanded political changes.”Nhóm nổi dậy đã yêu cầu thay đổi chính trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về xung đột chính trị.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.