Kho từ › Từ vựng C1 · family › matrimony

matrimony

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Trạng thái kết hôn.
UK /ˈmætrɪmoʊni/ · US /ˈmætrɪmoʊni/
The state of being married.
They celebrated their matrimony with a grand ceremony.
→ Họ kỷ niệm hôn nhân của mình bằng một buổi lễ hoành tráng.
Matrimony can bring both joy and challenges.→ Hôn nhân có thể mang lại cả niềm vui lẫn thử thách.
Đồng nghĩa
marriagewedlock
Collocations
happy matrimonyenter matrimony
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự trang trọng trong bài viết.
Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...