Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

matrimony

/ˈmætrɪmoʊni/ C1 IELTS

Nghĩa

Trạng thái kết hôn. n.

Định nghĩa · The state of being married.

“They celebrated their matrimony with a grand ceremony.”Họ kỷ niệm hôn nhân của mình bằng một buổi lễ hoành tráng.

“Matrimony can bring both joy and challenges.”Hôn nhân có thể mang lại cả niềm vui lẫn thử thách.

Đồng nghĩa marriagewedlock

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự trang trọng trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...