matrimony
Nghĩa
Định nghĩa · The state of being married.
“They celebrated their matrimony with a grand ceremony.”Họ kỷ niệm hôn nhân của mình bằng một buổi lễ hoành tráng.
“Matrimony can bring both joy and challenges.”Hôn nhân có thể mang lại cả niềm vui lẫn thử thách.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự trang trọng trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức.