Kho từ › Từ vựng C1 · family › disinherit

disinherit

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Lấy đi quyền thừa kế của ai đó.
UK /ˌdɪsɪnˈhɛrɪt/ · US /ˌdɪsɪnˈhɛrɪt/
To take away someone's right to inherit.
He was disinherited due to his reckless behavior.
→ Anh ta bị tước quyền thừa kế vì hành vi liều lĩnh.
Families sometimes disinherit members for various reasons.→ Gia đình đôi khi tước quyền thừa kế của các thành viên vì nhiều lý do.
Đồng nghĩa
excludedisown
Collocations
disinherit a childdisinherit someone
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ phức tạp trong gia đình.
Thường liên quan đến các vấn đề tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...