Kho từ › Từ vựng C1 · family › matrilocal

matrilocal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Mô tả mô hình cư trú nơi cặp đôi sống cùng gia đình vợ.
UK /ˌmætrɪˈloʊkəl/ · US /ˌmætrɪˈloʊkəl/
Referring to a residence pattern where a couple lives with the wife's family.
In some cultures, matrilocal living is common after marriage.
→ Trong một số nền văn hóa, việc sống matrilocal là phổ biến sau khi kết hôn.
Matrilocal arrangements can strengthen family bonds.→ Các sắp xếp matrilocal có thể củng cố mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩa
matrilineal
Collocations
matrilocal residencematrilocal family
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mô hình cư trú trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...