consanguineous
Nghĩa
Định nghĩa · Related by blood; having common ancestry.
“Consanguineous marriages can increase genetic risks.”Kết hôn huyết thống có thể làm tăng rủi ro di truyền.
“The consanguineous nature of their relationship was evident.”Bản chất huyết thống của mối quan hệ của họ rất rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về di truyền trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các nghiên cứu di truyền học.