Kho từ › Từ vựng C1 · family › filiation

filiation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Mối quan hệ của một đứa trẻ với cha mẹ.
UK /ˌfɪliˈeɪʃən/ · US /ˌfɪliˈeɪʃən/
The relationship of a child to a parent.
Filiation is important in understanding family trees.
→ Mối quan hệ cha con rất quan trọng trong việc hiểu cây gia đình.
Legal issues can arise from questions of filiation.→ Các vấn đề pháp lý có thể phát sinh từ các câu hỏi về mối quan hệ cha con.
Đồng nghĩa
parentagelineage
Collocations
legal filiationfiliation rights
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các vấn đề pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...