Kho từ › Từ vựng C1 · family › cohabitation

cohabitation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Sống cùng nhau mà không kết hôn.
UK /ˌkoʊhæbɪˈteɪʃən/ · US /ˌkoʊhæbɪˈteɪʃən/
Living together without being married.
Cohabitation is becoming more common in modern society.
→ Sống chung đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.
They chose cohabitation over marriage for financial reasons.→ Họ chọn sống chung thay vì kết hôn vì lý do tài chính.
Đồng nghĩa
living togetherdomestic partnership
Collocations
long-term cohabitationcohabitation agreement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các hình thức sống khác nhau trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...