Kho từ › Từ vựng C1 · family › heritability

heritability

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Mức độ mà các đặc điểm có thể được di truyền.
UK /ˌhɛrɪˈtæbɪlɪti/ · US /ˌhɛrɪˈtæbɪlɪti/
The extent to which traits can be inherited.
Heritability is important in genetics studies.
→ Di truyền học rất quan trọng trong các nghiên cứu di truyền.
The heritability of certain traits can impact family health.→ Tính di truyền của một số đặc điểm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe gia đình.
Đồng nghĩa
inheritancegenetic transmission
Collocations
high heritabilityheritability estimates
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về di truyền trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu gen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...