Kho từ › Từ vựng C1 · family › patrilineal

patrilineal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Mô tả một hệ thống mà dòng dõi được theo dõi qua người cha.
UK /ˌpætrɪˈlɪniəl/ · US /ˌpætrɪˈlɪniəl/
Referring to a system where lineage is traced through the father.
Patrilineal societies often emphasize male inheritance.
→ Các xã hội theo chế độ patrilineal thường nhấn mạnh việc thừa kế nam giới.
He studied the patrilineal traditions of his culture.→ Ông đã nghiên cứu các truyền thống patrilineal của văn hóa mình.
Đồng nghĩa
father-centered
Collocations
patrilineal descentpatrilineal family
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về hệ thống gia đình trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...