Kho từ › Từ vựng C1 · family › complementarity

complementarity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Chất lượng hoàn thiện hoặc nâng cao lẫn nhau.
UK /ˌkɒmplɪˈmɛntərɪti/ · US /ˌkɒmplɪˈmɛntərɪti/
The quality of completing or enhancing each other.
Complementarity in family roles can lead to harmony.
→ Sự hoàn thiện trong vai trò gia đình có thể dẫn đến sự hòa hợp.
They appreciated the complementarity of their skills.→ Họ đánh giá cao sự hoàn thiện trong kỹ năng của nhau.
Đồng nghĩa
harmonycooperation
Collocations
role complementaritycomplementarity in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hòa hợp trong bài viết.
Thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...