Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complementarity

/ˌkɒmplɪˈmɛntərɪti/ C1 IELTS

Nghĩa

Chất lượng hoàn thiện hoặc nâng cao lẫn nhau. n.

Định nghĩa · The quality of completing or enhancing each other.

“Complementarity in family roles can lead to harmony.”Sự hoàn thiện trong vai trò gia đình có thể dẫn đến sự hòa hợp.

“They appreciated the complementarity of their skills.”Họ đánh giá cao sự hoàn thiện trong kỹ năng của nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hòa hợp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...