Kho từ › Từ vựng C1 · family › patrilocal

patrilocal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Mô tả mô hình cư trú nơi cặp đôi sống cùng gia đình chồng.
UK /ˌpætrɪˈloʊkəl/ · US /ˌpætrɪˈloʊkəl/
Referring to a residence pattern where a couple lives with the husband's family.
In patrilocal societies, couples often move in with the husband's parents.
→ Trong các xã hội patrilocal, các cặp đôi thường chuyển đến sống cùng cha mẹ chồng.
Patrilocal arrangements can affect family dynamics.→ Các sắp xếp patrilocal có thể ảnh hưởng đến động lực gia đình.
Đồng nghĩa
father-centered
Collocations
patrilocal residencepatrilocal family
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về mô hình cư trú trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...