Kho từ › Idioms · relationships › keep the lines open

keep the lines open

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Giữ liên lạc tốt với ai đó.
UK /kip ðə laɪnz ˈoʊpən/ · US /kip ðə laɪnz ˈoʊpən/
Maintain good communication with someone.
It's important to keep the lines open in our relationship.
→ Việc giữ liên lạc tốt trong mối quan hệ của chúng ta là quan trọng.
They decided to keep the lines open, even after the argument.→ Họ quyết định giữ liên lạc, ngay cả sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
stay connectedmaintain communication
Collocations
open communicationopen dialogue
🎯 IELTS: Chú ý sử dụng các cụm từ này trong phần Speaking.
Lưu ý rằng việc giao tiếp thường xuyên giúp cải thiện mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...