keep the lines open
Nghĩa
Định nghĩa · Maintain good communication with someone.
“It's important to keep the lines open in our relationship.”Việc giữ liên lạc tốt trong mối quan hệ của chúng ta là quan trọng.
“They decided to keep the lines open, even after the argument.”Họ quyết định giữ liên lạc, ngay cả sau cuộc cãi vã.
Mẹo IELTS · Chú ý sử dụng các cụm từ này trong phần Speaking.
Ghi chú · Lưu ý rằng việc giao tiếp thường xuyên giúp cải thiện mối quan hệ.