Kho từ › Idioms · relationships › bring out the best in someone

bring out the best in someone

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Khuyến khích những phẩm chất hoặc tài năng tích cực của ai đó.
UK /brɪŋ aʊt ðə bɛst ɪn ˈsʌmˌwʌn/ · US /brɪŋ aʊt ðə bɛst ɪn ˈsʌmˌwʌn/
Encourage someone's positive qualities or talents.
She really brings out the best in her team.
→ Cô ấy thực sự khuyến khích những phẩm chất tốt nhất trong đội của mình.
A good partner can bring out the best in you.→ Một người bạn đời tốt có thể khuyến khích những điều tốt nhất ở bạn.
Đồng nghĩa
inspiremotivate
Collocations
bring out the best in someonebring out the best qualities
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để mô tả sự hỗ trợ trong mối quan hệ.
Cụm này thường dùng để khen ngợi ảnh hưởng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...