coup
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden, violent seizure of power from a government.
“The military staged a coup to overthrow the government.”Quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính để lật đổ chính phủ.
“Coup attempts often lead to instability.”Các cuộc đảo chính thường dẫn đến sự bất ổn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về các cuộc đảo chính trong lịch sử.
Ghi chú · Đảo chính thường xảy ra trong bối cảnh chính trị căng thẳng.