Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › coup

coup

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Một cuộc đảo chính đột ngột và bạo lực để nắm quyền từ chính phủ.
UK /kuː/ · US /kuː/
A sudden, violent seizure of power from a government.
The military staged a coup to overthrow the government.
→ Quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính để lật đổ chính phủ.
Coup attempts often lead to instability.→ Các cuộc đảo chính thường dẫn đến sự bất ổn.
Đồng nghĩa
overthrowinsurrection
Collocations
military coupfailed coup
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về các cuộc đảo chính trong lịch sử.
Đảo chính thường xảy ra trong bối cảnh chính trị căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...