Kho từ › Từ vựng C1 · family › dysfunction

dysfunction

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
chức năng không bình thường, thường trong quan hệ
UK /dɪsˈfʌŋkʃən/ · US /dɪsˈfʌŋkʃən/
impaired or abnormal functioning, often in relationships
The family faced dysfunction due to constant arguments.
→ Gia đình gặp rắc rối do những cuộc cãi vã liên miên.
Dysfunction can lead to emotional distress among family members.→ Chức năng không bình thường có thể gây ra căng thẳng cảm xúc giữa các thành viên trong gia đình.
Đồng nghĩa
malfunctiondisorder
Collocations
family dysfunctiondysfunction in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề phức tạp trong bài viết IELTS.
Thường dùng khi nói về các vấn đề trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...