impaired or abnormal functioning, often in relationships
The family faced dysfunction due to constant arguments.
→ Gia đình gặp rắc rối do những cuộc cãi vã liên miên.
Dysfunction can lead to emotional distress among family members.→ Chức năng không bình thường có thể gây ra căng thẳng cảm xúc giữa các thành viên trong gia đình.
Đồng nghĩa
malfunctiondisorder
Collocations
family dysfunctiondysfunction in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các vấn đề phức tạp trong bài viết IELTS.