Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurturance

/ˈnɜːrtʃərənss/ C1 IELTS

Nghĩa

hành động chăm sóc và khuyến khích phát triển n.

Định nghĩa · the act of caring for and encouraging growth

“Nurturance is essential for a child's development.”Sự chăm sóc rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.

“Parents provide nurturance to help their children thrive.”Cha mẹ cung cấp sự chăm sóc để giúp con cái phát triển tốt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài thi viết.

Ghi chú · Liên quan đến việc nuôi dưỡng và chăm sóc trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...