nurturance
Nghĩa
Định nghĩa · the act of caring for and encouraging growth
“Nurturance is essential for a child's development.”Sự chăm sóc rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
“Parents provide nurturance to help their children thrive.”Cha mẹ cung cấp sự chăm sóc để giúp con cái phát triển tốt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài thi viết.
Ghi chú · Liên quan đến việc nuôi dưỡng và chăm sóc trong gia đình.