Kho từ › Từ vựng C1 · family › nurturance

nurturance

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
hành động chăm sóc và khuyến khích phát triển
UK /ˈnɜːrtʃərənss/ · US /ˈnɜːrtʃərənss/
the act of caring for and encouraging growth
Nurturance is essential for a child's development.
→ Sự chăm sóc rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Parents provide nurturance to help their children thrive.→ Cha mẹ cung cấp sự chăm sóc để giúp con cái phát triển tốt.
Đồng nghĩa
caresupport
Collocations
emotional nurturancenurturance in families
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài thi viết.
Liên quan đến việc nuôi dưỡng và chăm sóc trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...