Kho từ › Từ vựng C1 · family › kin

kin

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
gia đình và mối quan hệ của một người
UK /kɪn/ · US /kɪn/
one's family and relations
He felt a strong bond with his kin.
→ Anh cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với gia đình mình.
Kin often help each other in times of need.→ Gia đình thường giúp đỡ nhau trong lúc cần thiết.
Đồng nghĩa
relativesfamily
Collocations
close kindistant kin
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về gia đình trong bài viết.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...