Kho từ › Từ vựng C1 · family › genogram

genogram

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
một sơ đồ cho thấy mối quan hệ gia đình và lịch sử y tế
UK /ˈdʒɛnəˌɡræm/ · US /ˈdʒɛnəˌɡræm/
a diagram that shows family relationships and medical history
The therapist created a genogram to analyze family dynamics.
→ Nhà trị liệu đã tạo ra một sơ đồ genogram để phân tích cấu trúc gia đình.
Genograms help in understanding complex family histories.→ Sơ đồ genogram giúp hiểu rõ các lịch sử gia đình phức tạp.
Đồng nghĩa
family treerelationship diagram
Collocations
create a genogramgenogram analysis
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phức tạp trong gia đình trong bài viết.
Thường dùng trong tâm lý học và nghiên cứu gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...