Kho từ › Từ vựng C1 · family › natal

natal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
liên quan đến sự ra đời hoặc nguồn gốc của một người
UK /ˈneɪtəl/ · US /ˈneɪtəl/
relating to one's birth or origin
She returned to her natal home for the holidays.
→ Cô trở về nhà nơi mình sinh ra trong dịp lễ.
Natal ties often shape our identity.→ Mối liên kết với nơi sinh thường hình thành bản sắc của chúng ta.
Đồng nghĩa
birthnative
Collocations
natal familynatal home
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện nguồn gốc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nơi sinh hoặc gia đình gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...