serve to demonstrate
Nghĩa
Định nghĩa · to show or prove something clearly
“This case serves to demonstrate the need for reform.”Trường hợp này như một minh chứng cho nhu cầu cải cách.
“The experiment serves to demonstrate the principles of physics.”Thí nghiệm này như một minh chứng cho các nguyên lý vật lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chứng minh rõ ràng.