Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurturer

/ˈnɜːrtʃər/ C1 IELTS

Nghĩa

Người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác. n.

Định nghĩa · A person who provides care and support to others.

“She is a natural nurturer, always caring for her family.”Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.

“Nurturers play an essential role in child development.”Những người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.

Đồng nghĩa caregiverguardian

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện vai trò chăm sóc trong gia đình.

Ghi chú · Dùng để chỉ những người có thiên hướng chăm sóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...