Kho từ › Từ vựng C1 · family › nurturer

nurturer

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác.
UK /ˈnɜːrtʃər/ · US /ˈnɜːrtʃər/
A person who provides care and support to others.
She is a natural nurturer, always caring for her family.
→ Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.
Nurturers play an essential role in child development.→ Những người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.
Đồng nghĩa
caregiverguardian
Collocations
natural nurturerprimary nurturer
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện vai trò chăm sóc trong gia đình.
Dùng để chỉ những người có thiên hướng chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...