nurturer
Nghĩa
Định nghĩa · A person who provides care and support to others.
“She is a natural nurturer, always caring for her family.”Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.
“Nurturers play an essential role in child development.”Những người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện vai trò chăm sóc trong gia đình.
Ghi chú · Dùng để chỉ những người có thiên hướng chăm sóc.