Kho từ › Từ vựng C1 · family › affluence

affluence

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Sự giàu có hoặc sự phong phú của tài nguyên và hàng hóa.
UK /ˈæfluəns/ · US /ˈæfluəns/
Wealth or abundance of resources and goods.
Their affluence allowed them to travel frequently.
→ Sự giàu có của họ cho phép họ đi du lịch thường xuyên.
Affluence can sometimes create family tension.→ Sự giàu có đôi khi có thể tạo ra căng thẳng trong gia đình.
Đồng nghĩa
wealthprosperity
Collocations
economic affluencesocial affluence
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự giàu có trong gia đình.
Thường dùng để chỉ trạng thái giàu có trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...