affluence
Nghĩa
Định nghĩa · Wealth or abundance of resources and goods.
“Their affluence allowed them to travel frequently.”Sự giàu có của họ cho phép họ đi du lịch thường xuyên.
“Affluence can sometimes create family tension.”Sự giàu có đôi khi có thể tạo ra căng thẳng trong gia đình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự giàu có trong gia đình.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái giàu có trong gia đình.