Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affluence

/ˈæfluəns/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự giàu có hoặc sự phong phú của tài nguyên và hàng hóa. n.

Định nghĩa · Wealth or abundance of resources and goods.

“Their affluence allowed them to travel frequently.”Sự giàu có của họ cho phép họ đi du lịch thường xuyên.

“Affluence can sometimes create family tension.”Sự giàu có đôi khi có thể tạo ra căng thẳng trong gia đình.

Đồng nghĩa wealthprosperity

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự giàu có trong gia đình.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái giàu có trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...