a result of
Nghĩa
Định nghĩa · the outcome of something
“The increase in sales is a result of effective marketing strategies.”Sự gia tăng doanh số là kết quả của các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
“Her promotion was a result of her hard work.”Việc thăng chức của cô ấy là kết quả của sự chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ kết quả của một hành động trước đó.