plays a role in
Nghĩa
Định nghĩa · has an important part in something
“Technology plays a role in modern education.”Công nghệ có vai trò trong giáo dục hiện đại.
“Nutrition plays a role in maintaining health.”Dinh dưỡng có vai trò trong việc duy trì sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ vai trò của một yếu tố trong một sự việc.