is caused by
Nghĩa
Định nghĩa · is made to happen by something
“The accident is caused by careless driving.”Vụ tai nạn được gây ra bởi việc lái xe cẩu thả.
“The delay is caused by technical difficulties.”Sự chậm trễ được gây ra bởi khó khăn kỹ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc.