Kho từ › Phrasal verbs · apart › break something apart

break something apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách cái gì đó thành từng mảnh
UK /breɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/ · US /breɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/
to separate something into pieces
He broke the box apart to see what was inside.
→ Anh ấy đã tách hộp ra để xem bên trong có gì.
The children broke the toy apart during play.→ Trẻ em đã làm hỏng món đồ chơi trong lúc chơi.
Đồng nghĩa
splitdisassemble
Collocations
break something apart quicklybreak something apart carefully
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự phân chia.
Dùng khi nói về việc tách rời đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...