Kho từ › Từ vựng C1 · family › camaraderie

camaraderie

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
Sự tin tưởng và tình bạn giữa những người dành thời gian với nhau.
UK /ˌkɑːməˈrɑːdəri/ · US /ˌkɑːməˈrɑːdəri/
Mutual trust and friendship among people who spend time together.
Camaraderie is essential for a supportive family environment.
→ Tình bạn là rất cần thiết cho một môi trường gia đình hỗ trợ lẫn nhau.
Their camaraderie made family gatherings enjoyable.→ Tình bạn của họ khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên thú vị.
Đồng nghĩa
friendshipcompanionship
Collocations
strong camaraderiefamily camaraderie
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự gắn kết trong gia đình trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự thân thiết trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...