Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

camaraderie

/ˌkɑːməˈrɑːdəri/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự tin tưởng và tình bạn giữa những người dành thời gian với nhau. n.

Định nghĩa · Mutual trust and friendship among people who spend time together.

“Camaraderie is essential for a supportive family environment.”Tình bạn là rất cần thiết cho một môi trường gia đình hỗ trợ lẫn nhau.

“Their camaraderie made family gatherings enjoyable.”Tình bạn của họ khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự gắn kết trong gia đình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thân thiết trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...