camaraderie
Nghĩa
Định nghĩa · Mutual trust and friendship among people who spend time together.
“Camaraderie is essential for a supportive family environment.”Tình bạn là rất cần thiết cho một môi trường gia đình hỗ trợ lẫn nhau.
“Their camaraderie made family gatherings enjoyable.”Tình bạn của họ khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên thú vị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự gắn kết trong gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thân thiết trong gia đình.