Kho từ › Phrasal verbs · back › go back

go back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trở về một nơi hoặc tình huống trước đó
UK /ɡoʊ bæk/ · US /ɡoʊ bæk/
to return to a previous place or situation
I want to go back to my hometown.
→ Tôi muốn trở về quê hương của mình.
Let's go back to the beginning of the story.→ Hãy quay lại với phần đầu của câu chuyện.
Đồng nghĩa
returnrevisit
Collocations
go back homego back to basics
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về du lịch.
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh trở về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...