Kho từ › Phrasal verbs · apart › come together apart

come together apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
hợp nhất nhưng vẫn giữ sự khác biệt
UK /kʌm təˈɡɛðər əˈpɑrt/ · US /kʌm təˈɡɛðər əˈpɑrt/
to unite but also remain distinct
The communities come together apart for cultural events.
→ Các cộng đồng hợp nhất nhưng vẫn giữ sự khác biệt cho các sự kiện văn hóa.
They can come together apart for discussions.→ Họ có thể hợp nhất nhưng vẫn giữ khoảng cách cho các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
unitejoin
Collocations
come together apart for a causecome together apart for a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hợp tác nhưng vẫn giữ bản sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...